Hộp nhựa CA 504, CA 504-2, CA 505 và CA 506 của ChoongAng Brain (Hàn Quốc) là bộ tứ ngăn kéo tiêu chuẩn được thiết kế để dùng chung một khung ngoài, nhưng khác nhau hoàn toàn về cách chia ngăn bên trong. Nhờ đó, bạn có thể tự do mix & match chúng thành một chiếc tủ linh kiện phù hợp với đúng nhu cầu phân loại của mình, từ ốc vít cơ khí, linh kiện điện tử SMD, bo mạch PCB cho đến dụng cụ ESD và vật tư phòng sạch. Tại Thái Quảng, chúng tôi cung cấp cả 4 mã hộp này cùng với hệ tủ lắp sẵn đa dạng, giúp quý khách có thể chọn ngay một giải pháp lưu trữ hoàn chỉnh mà không cần mất công tự ghép từng chi tiết.
Tổng quan dòng hộp nhựa CA 504, CA 504-2, CA 505, CA 506 Brain
Cả 4 mã hộp đều đến từ ChoongAng Brain, thương hiệu Hàn Quốc chuyên về giải pháp lưu trữ linh kiện công nghiệp. Điểm đặc biệt nhất của dòng này là kích thước khung ngoài hoàn toàn đồng nhất ở mức 267 × 345(328) × 99 mm, nghĩa là bạn có thể xếp chồng, ghép tầng hoặc lắp vào cùng một khung tủ tiêu chuẩn mà không gặp bất kỳ vấn đề nào về kích thước.


Về cơ cấu vận hành, tất cả đều dùng cơ chế kéo – đẩy mượt mà, thao tác nhanh và ít bị kẹt ngay cả khi sử dụng liên tục trong môi trường sản xuất.

Ngăn kéo được làm bằng nhựa trong suốt, cho phép quan sát loại vật tư bên trong từ phía ngoài mà không cần kéo ra, rất hữu ích trong môi trường phòng sạch khi cần hạn chế thao tác không cần thiết.

Tay nắm của mỗi ngăn kéo tích hợp sẵn khe cài thẻ tên, giúp ghi chú mã vật tư, mã ERP hoặc dán nhãn barcode/QR một cách gọn gàng.

Bên trong lòng khay còn có rãnh chờ để lắp thêm vách ngăn (bán rời), giúp chia nhỏ không gian chứa theo cỡ linh kiện thực tế, đặc biệt tiện lợi khi cần phân loại ốc vít theo kích thước hoặc linh kiện SMD theo mã giá trị.

Thông số kỹ thuật và khác biệt giữa CA 504, CA 504-2, CA 505, CA 506
Bảng thông số kỹ thuật và so sánh nhanh 4 mã hộp
| Mã hộp | Kích thước ngoài (W × L × H) mm | Kích thước trong (W × L × H) mm | Số ngăn | Kiểu bố trí ngăn | Kích thước vách ngăn (mm) | Ứng dụng (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CA 504 | 267 × 345(328) × 99 | 126 × 322 × 90 | 2 ngăn | 2 cột × 1 hàng | 119 × 75 | Dụng cụ cầm tay, bu lông lớn, linh kiện cao, bộ kit sửa chữa |
| CA 504-2 | 267 × 345(328) × 99 | 126 × 322 × 45 | 4 ngăn | 2 cột × 2 hàng | 119 × 30 | Ốc vít nhỏ, linh kiện SMD, nhíp ESD, mũi hàn, tăm bông phòng sạch |
| CA 505 | 267 × 345(328) × 99 | 257 × 322 × 45 | 2 ngăn | 1 cột × 2 hàng | 247 × 29, 315 × 29 | Bo mạch PCB, RAM, ổ cứng 2.5″, IC SMD, giấy/sổ phòng sạch |
| CA 506 | 267 × 345(328) × 99 | 257 × 322 × 90 | 1 ngăn | 1 cột × 1 hàng | 247 × 60, 315 × 60 | Thiết bị cỡ nhỏ, trạm hàn, tua vít điện, quạt ion, bộ PPE gấp gọn |
Nhìn vào bảng trên, bạn sẽ thấy ngay logic thiết kế của ChoongAng Brain: chiều cao trong của ngăn kéo là yếu tố phân biệt chính. CA 504 và CA 506 có chiều cao trong 90 mm, phù hợp cho vật tư cao hoặc cồng kềnh hơn. CA 505 và CA 504-2 có chiều cao trong 45 mm, tức là ngăn dẹt hơn, lý tưởng cho linh kiện mỏng hoặc vật tư nhỏ cần nhiều ô phân loại.


CA 504 (2 ngăn lớn) phù hợp vật tư kích thước trung bình đến lớn
CA 504 có kích thước trong 126 × 322 × 90 mm với 2 ngăn bố trí theo kiểu 2 cột × 1 hàng. Chiều cao 90 mm là điểm mạnh của mã này, cho phép chứa các vật tư có chiều cao đáng kể như bu lông M8 trở lên, thanh ren ngắn, lò xo dài, mỏ lết nhỏ, búa nhỏ, thước kẹp hoặc bộ kit sửa chữa đóng túi. Nếu lắp thêm vách ngăn 119 × 75 mm, mỗi ngăn có thể chia thành 2 đến 3 khoang nhỏ hơn để phân loại theo cỡ ốc vít (ví dụ: M4, M5, M6 mỗi khoang một loại).

Trong môi trường ESD, CA 504 cũng rất phù hợp để chứa vòng tay ESD, vòng đeo chân ESD, dây nối đất ESD hoặc quả cầu tiếp địa đóng túi, nhờ chiều cao ngăn đủ rộng để xếp gọn mà không bị nhàu.

CA 504-2 (4 ngăn nhỏ) tối ưu cho linh kiện cơ khí và điện tử cỡ nhỏ
CA 504-2 có kích thước trong 126 × 322 × 45 mm với 4 ngăn bố trí theo kiểu 2 cột × 2 hàng. Đây là mã có nhiều ngăn nhất trong bộ tứ, phù hợp nhất khi bạn cần phân loại nhiều mã vật tư nhỏ trong cùng một tầng hộp. Ứng dụng điển hình là bu lông, ốc, vít, vòng đệm, đai ốc, lò xo nhỏ, chốt pin, chân cắm hoặc terminal nhỏ, mỗi ngăn chứa một mã riêng biệt.

Trong mảng điện tử, CA 504-2 rất hợp để chứa điện trở dán, tụ dán, IC SMD, transistor nhỏ, jumper hoặc header theo mã và giá trị. Nếu lắp thêm vách ngăn 119 × 30 mm, mỗi ngăn lại có thể chia nhỏ thêm, tối ưu hóa diện tích tủ đáng kể. Với sản phẩm của Thái Quảng, CA 504-2 cũng là lựa chọn tốt để chứa nhíp ESD, bút hàn thiếc, mũi hàn thiếc dự phòng, que dính bụi phòng sạch hoặc tăm bông phòng sạch, phân loại theo model hoặc kích thước.

CA 505 (2 ngăn dẹt) lý tưởng cho linh kiện mỏng và tài liệu
CA 505 có kích thước trong 257 × 322 × 45 mm với 2 ngăn bố trí theo kiểu 1 cột × 2 hàng. Chiều rộng trong lên đến 257 mm là điểm nổi bật, tạo ra diện tích mặt ngăn rộng rãi trong khi chiều cao chỉ 45 mm. Nhờ vậy, CA 505 trở thành lựa chọn hàng đầu cho bo mạch PCB, RAM, ổ cứng 2.5″, CPU đã đóng khay hoặc khay linh kiện SMD. Vật tư xếp lay-flat (nằm phẳng) trong ngăn, tránh bị cong hoặc va đập.

Bên cạnh đó, kích thước dài × rộng của CA 505 cũng phù hợp để chứa giấy in phòng sạch, vở và sổ phòng sạch khổ A4 gập đôi, A5 hoặc A6, tài liệu hướng dẫn thao tác tại trạm. Nếu lắp vách ngăn 247 × 29 mm hoặc 315 × 29 mm, ngăn sẽ được chia thành nhiều ô mỏng, rất tiện để sắp xếp điện trở, tụ điện, diode hoặc IC rời theo từng mã giá trị mà không bị lẫn lộn.

CA 506 (1 ngăn lớn) dành cho thiết bị và vật tư cồng kềnh
CA 506 có kích thước trong 257 × 322 × 90 mm với chỉ 1 ngăn duy nhất, nhưng đây lại là ngăn có dung tích lớn nhất trong cả 4 mã. Chiều rộng 257 mm kết hợp chiều cao 90 mm tạo ra không gian chứa thoải mái cho các thiết bị cỡ nhỏ như trạm hàn thiếc mini, máy hàn thiếc cỡ nhỏ, tua vít điện.

CA 506 cũng phù hợp để xếp bộ kit sửa chữa, hộp đựng RAM/CPU, hoặc set bảo hộ cá nhân (quần áo ESD gấp gọn, mũ, găng tay, khẩu trang phòng sạch) theo từng size. Ngoài ra, các quạt thổi ion cỡ nhỏ như BK001, BK5600, BK401, DC-001B hay U201 mà Thái Quảng cung cấp cũng có thể lưu tạm trong CA 506 khi chưa lắp đặt hoặc cần dự phòng tại tool room.

Gợi ý phân bổ vật tư theo kích thước trong từng mã hộp
Bảng mapping nhóm vật tư theo mã hộp khuyến nghị
| Nhóm vật tư | Mã hộp khuyến nghị | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| Linh kiện cơ khí nhỏ | CA 504-2 | Vít M2-M5, ốc, vòng đệm, đai ốc, lò xo nhỏ, chốt pin |
| Linh kiện cơ khí trung bình | CA 504 | Bu lông M6-M12, thanh ren ngắn, lò xo dài |
| Linh kiện điện tử SMD | CA 504-2 | Điện trở dán, tụ dán, IC SMD, transistor, jumper, header |
| Linh kiện điện tử qua lỗ | CA 504 | IC DIP, relay nhỏ, connector, tụ điện trụ |
| Bo mạch & linh kiện mỏng | CA 505 | PCB, RAM, ổ cứng 2.5″, CPU đóng khay, khay SMD |
| Module & kit phát triển | CA 506 | Board test, kit phát triển, dây cáp, jumper, tài liệu test |
| Dụng cụ cầm tay nhỏ | CA 504 | Mỏ lết nhỏ, búa nhỏ, thước kẹp, tô vít tay |
| Thiết bị điện cỡ nhỏ | CA 506 | Trạm hàn mini, tua vít điện |
| Dụng cụ ESD nhỏ | CA 504-2 | Nhíp ESD, bút hàn, mũi hàn dự phòng, que dính bụi, tăm bông phòng sạch |
| PPE ESD & phòng sạch | CA 504 / CA 504-2 | Vòng tay ESD, vòng chân ESD, dây nối đất, mũ, khẩu trang, găng tay |
| Tài liệu & giấy phòng sạch | CA 505 | Giấy in phòng sạch, vở/sổ A4-A6, hướng dẫn thao tác |
| Thiết bị đo & kiểm tra | CA 506 | Máy đo tĩnh điện SL-030/ SRM-200/ FMX-004, máy test vòng tay Hakko 498/ FG-470/ BK498 |
Phân bổ cho linh kiện cơ khí
Với nhóm ốc vít và linh kiện cơ khí nhỏ, CA 504-2 là lựa chọn tối ưu nhờ có 4 ngăn trong cùng một tầng hộp. Mỗi ngăn có thể gán cho một mã vít cụ thể, ví dụ ngăn 1 chứa vít M3 × 6, ngăn 2 chứa vít M3 × 8, ngăn 3 chứa vít M4 × 10, ngăn 4 chứa vòng đệm M4. Nếu lắp thêm vách ngăn 119 × 30 mm, mỗi ngăn lại chia được thêm, giúp chứa nhiều mã hơn trong cùng diện tích tủ.
Với bu lông cỡ lớn hơn (M8 trở lên) hoặc các chi tiết có chiều cao đáng kể như lò xo dài, thanh ren ngắn, CA 504 phù hợp hơn nhờ chiều cao trong 90 mm. CA 505 có thể dùng khi cần bày vật tư theo từng lớp mỏng để dễ quan sát thông số trên nhãn túi hoặc khay. Còn CA 506 thích hợp cho các bộ kit bu lông – ốc – vòng đệm đóng hộp sẵn, thuận tiện cấp thẳng cho line lắp ráp mà không cần đếm lại từng chiếc.
Phân bổ cho linh kiện điện tử
Với linh kiện điện tử, nguyên tắc chọn hộp chủ yếu dựa vào chiều cao và diện tích của linh kiện. Điện trở, tụ, diode và IC SMD nhỏ nên ưu tiên CA 504-2 vì có nhiều ngăn và có thể chia vách, mỗi ngăn gán một dải giá trị (ví dụ: R 1kΩ đến 4k7Ω). IC DIP hoặc relay nhỏ có chiều cao lớn hơn thì dùng CA 504 sẽ thoải mái hơn, tránh bị kẹt khi kéo ngăn.

Bo mạch PCB, RAM, ổ cứng 2.5″ và CPU đóng khay nên xếp vào CA 505, bố trí lay-flat để tránh cong bo mạch hoặc va đập góc cạnh. Với các module lớn hơn, board test hoặc kit phát triển kèm phụ kiện dây cáp, CA 506 là lựa chọn phù hợp nhất. Riêng với thiết bị đo tĩnh điện (SL-030, SRM-200, FMX-004) và máy kiểm tra vòng tay (Hakko 498, FG-470, BK498) mà Thái Quảng cung cấp, chúng tôi thường khuyến nghị đặt vào CA 506 ở tầng dưới cùng của tủ để dễ lấy khi cần kiểm tra đầu ca.

Phân bổ cho dụng cụ và thiết bị cỡ nhỏ trong xưởng
Bút hàn thiếc, mũi hàn thiếc dự phòng, nhíp ESD, que dính bụi và tăm bông phòng sạch thì dùng CA 504-2 hoặc CA 505, chia ngăn theo model hoặc kích thước để tránh lẫn lộn.
Nút bịt tai chống ồn, vòng tay ESD và vòng đeo chân ESD nên dùng CA 504 hoặc CA 504-2, mỗi ngăn một loại size để công nhân tự lấy và dễ kiểm soát số lượng tồn. Quạt ion mini chưa lắp đặt hoặc để dự phòng thì xếp vào CA 506, nên gắn nhãn rõ “Thiết bị ESD – Không dùng làm storage vật tư khác” để tránh nhầm lẫn trong kho.
Phân bổ cho sản phẩm phòng sạch và ESD từ Thái Quảng
Thái Quảng cung cấp đầy đủ các sản phẩm phòng sạch và ESD từ quần áo, mũ, găng tay, khẩu trang cho đến khăn lau, bao ngón tay cao su, giấy in phòng sạch và vở sổ các khổ. Tất cả đều có thể phân bổ hợp lý vào hệ hộp CA 504, CA 504-2, CA 505, CA 506 theo nguyên tắc sau:
Quần áo phòng sạch và ESD sau khi gấp gọn và đóng túi có thể chứa trong CA 506 hoặc CA 504 tùy kích thước. Mũ và khẩu trang phòng sạch phù hợp với CA 504-2, phân loại theo size (M, L) hoặc theo khu vực line. Găng tay ESD và phòng sạch cũng dùng CA 504-2, mỗi ngăn một size hoặc một loại (ESD so với phòng sạch thường). Khăn lau phòng sạch và bao ngón tay cao su thì dùng CA 505 hoặc CA 504-2, mỗi ngăn một loại kèm nhãn lot và ngày hết hạn để dễ quản lý theo FIFO/FEFO. Giấy in phòng sạch, vở và sổ phòng sạch A4/A5/A6 phù hợp nhất với CA 505 nhờ kích thước dài × rộng, ngăn thấp, dễ lấy từng tập mà không cần lật tung cả ngăn.
Cách mix & match các model tủ lắp sẵn
Thay vì tự ghép từng hộp rời, quý khách có thể tham khảo các model tủ lắp sẵn của ChoongAng Brain mà Thái Quảng đang cung cấp. Mỗi model tủ đã được thiết kế sẵn với tỷ lệ phối hợp các mã hộp phù hợp cho từng quy mô kho và nhu cầu lưu trữ.
Tủ nhỏ và trung bình cho line sản xuất hoặc khu vực repair (7 đến 38 ngăn)
| Mã tủ | Tổng ngăn | Thành phần | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|
| CA 1303 | 7 ngăn + 1 khoang lớn | 1 × CA 504 + 2 × CA 505 + 1 × CA 506 + 1 khoang lớn dưới cùng | Bàn repair: dụng cụ (504), linh kiện mỏng (505), trạm hàn (506) |
| CA 1304 | 9 ngăn + 1 khoang lớn | 1 × CA 504 + 3 × CA 505 + 1 × CA 506 + 1 khoang lớn dưới cùng, có bánh xe | Line SMT nhỏ: thêm 1 tầng linh kiện mỏng so với CA 1303 |
| CA 1011-1 | 6 ngăn | 6 × tầng hộp CA 505 | Kho linh kiện điện tử mỏng thuần túy |
| CA 1012 | 10 ngăn | 10 × tầng hộp CA 505 | Mở rộng CA 1011-1, phù hợp line SMT cần nhiều mã linh kiện |
| CA 1019 | 22 ngăn | 2 × (8 × tầng hộp CA 505 + 3 × tầng hộp CA 506) | Kho linh kiện điện tử + dụng cụ ESD, phù hợp xưởng repair trung bình |
Với tủ CA 1303, kỹ sư IE có thể bố trí ngay: CA 504 ở tầng giữa chứa dụng cụ cầm tay (kềm, bút thử, cờ lê), 2 tầng CA 505 chứa linh kiện mỏng (PCB, RAM, IC SMD), và CA 506 ở tầng dưới chứa trạm hàn nhỏ hoặc tua vít điện. Đây là cấu hình gọn nhất mà vẫn đủ dùng cho một trạm repair đơn lẻ.
Tủ dung tích lớn cho kho trung tâm (60 đến 116 ngăn)
| Mã tủ | Tổng ngăn | Thành phần | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|
| CA 1205 / CA 1206 | 60 ngăn | 10 × CA 504 + 5 × CA 504-2 + 5 × CA 505 + 10 × CA 506 với cửa tủ riêng | Kho hỗn hợp: zone cơ khí (504, 504-2), zone điện tử (505), zone dụng cụ (506) |
| CA 1000 / CA 1101 | 90 ngăn | 10 chiếc mỗi mã (CA 504, 504-2, 505, 506) | Kho linh kiện cân bằng 4 loại ngăn, linh hoạt phân loại từ cơ khí đến điện tử |
| CA 1102 | 116 ngăn + 2 khoang kệ + 6 ngăn kéo | 20 × CA 504 + 10 × CA 504-2 + 10 × CA 505 + 10 × CA 506 + 2 khoang kệ + 6 ngăn kéo lớn dưới cùng | Tủ trung tâm: ngăn nhựa chứa linh kiện, ngăn thép đáy chứa dụng cụ lớn |
| CA 1104 | 116 ngăn + 6 ngăn kéo | 20 × CA 504 + 10 × CA 504-2 + 10 × CA 505 + 10 × CA 506 + 6 ngăn kéo đáy |
Trong các tủ từ 60 ngăn trở lên, chúng tôi thường tư vấn khách hàng dành riêng 1 cụm tầng (ví dụ tầng 1 đến tầng 3 từ trên xuống) để chứa toàn bộ sản phẩm phòng sạch và ESD của Thái Quảng phục vụ nhiều line, giúp kiểm kê nhanh và tránh lẫn lộn với linh kiện sản xuất.

Tủ tích hợp ngăn kéo thép và ngăn đặc biệt (108 đến 135 ngăn)
| Mã tủ | Tổng ngăn | Đặc điểm | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|
| CA 1203 | 72 ngăn nhựa + 2 ngăn thép | 12 × CA 504 + 6 × CA 504-2 + 6 × CA 505 + 12 × CA 506 + 2 ngăn thép dưới cùng | Ngăn nhựa: linh kiện nhỏ; ngăn thép: dụng cụ lớn, quạt ion dự phòng |
| CA 1008 | 108 ngăn nhựa + 2 ngăn lớn đặc biệt | 12 × (CA 504, CA 504-2, CA 505, CA 506) + 2 ngăn lớn dưới cùng | 2 ngăn đặc biệt chứa máy đo tĩnh điện, máy test vòng tay, bộ hiệu chuẩn |
| CA 1204 | 108 ngăn nhựa + 2 ngăn thép | 12 × (CA 504, CA 504-2, CA 505, CA 506) + 2 ngăn kéo thép dưới cùng | Tủ kho trung tâm quy mô lớn, ngăn thép chứa tài liệu và thiết bị đo |
| CA 1009 / CA 1207 | 135 ngăn | 15 × (CA 504, CA 504-2, CA 505, CA 506) | Kho linh kiện quy mô nhà máy, phân khu rõ ràng theo dòng vật tư |
Tủ CA 1008 đặc biệt phù hợp cho phòng ESD control: 2 ngăn đặc biệt ở dưới cùng chứa máy đo tĩnh điện (SL-030, SRM-200, FMX-004) và máy kiểm tra vòng tay (Hakko 498, FG-470, BK498), trong khi các ngăn nhựa phía trên chứa vòng tay ESD, dây nối đất, phụ kiện ESD theo từng mã. Cách bố trí này giúp kỹ thuật và QA tìm đúng thiết bị nhanh khi audit ESD mà không cần lục tung cả tủ.


Kinh nghiệm bố trí trong nhà máy ESD và phòng sạch
Phân khu theo dòng vật tư
Nguyên tắc cơ bản mà Thái Quảng thường tư vấn cho khách hàng là chia tủ thành 3 zone rõ ràng: zone cơ khí, zone điện tử và zone phòng sạch/ESD. Việc phân khu này tránh lẫn lộn vật tư, đặc biệt quan trọng trong môi trường phòng sạch khi mà một chiếc ốc vít cơ khí lẫn vào khay linh kiện điện tử có thể gây ra lỗi sản phẩm nghiêm trọng.
Trong mỗi zone, nên xếp ngăn theo tần suất sử dụng: vật tư lấy nhiều nhất đặt ở tầng ngang tầm mắt và tầm tay (khoảng tầng 3 đến tầng 5 từ trên xuống), vật tư ít dùng hơn đặt ở tầng cao hoặc tầng thấp. Các sản phẩm ESD critical như vòng tay, vòng chân, dây nối đất và quả cầu tiếp địa nên đặt gần khu kiểm tra (máy test vòng tay) để quản lý chặt hơn. Vật tư phòng sạch tiêu hao như khăn lau, bao ngón tay và khẩu trang nên đặt gần cổng vào khu gowning area để công nhân lấy thuận tiện khi vào ca.
Thái Quảng thường tư vấn khách hàng thiết kế sơ đồ lưu trữ ngay từ giai đoạn set-up line, để khi mở rộng sau này chỉ cần thêm tầng hộp mà không phải sắp xếp lại toàn bộ.
Gắn nhãn, truy xuất và quản lý tồn kho
Khe cài thẻ tên tích hợp sẵn trên tay nắm là tính năng thực dụng mà nhiều khách hàng của Thái Quảng đánh giá cao. Mỗi ngăn nên gắn thẻ ghi rõ mã vật tư, mã ERP/MES, mô tả ngắn và mức tồn kho tối thiểu/tối đa (min/max). Cách này giúp công nhân tự kiểm soát tồn kho theo phương pháp kanban mà không cần phần mềm phức tạp.
Với linh kiện đắt tiền như CPU, HDD hoặc IC đặc biệt, nên dán thêm tem cảnh báo ESD trên tay nắm, nhắc người dùng chỉ thao tác khi đã nối đất. Bạn cũng có thể dán mã QR trên tay nắm để công nhân scan xem nhanh datasheet hoặc hướng dẫn lắp ráp ngay tại chỗ. Với sản phẩm phòng sạch, nên ghi lot, ngày nhập và ngày hết hạn trên nhãn để dễ thực hiện FIFO/FEFO, tránh dùng hàng hết hạn trong môi trường kiểm soát nghiêm ngặt.
Nếu quý khách cần template nhãn phù hợp tiêu chuẩn ESD S20.20 hoặc GMP/ISO phòng sạch, Thái Quảng có thể hỗ trợ đề xuất mẫu phù hợp với hệ thống quản lý hiện tại của nhà máy.
Tích hợp với layout bàn thao tác và thiết bị tự động hóa
Cách bố trí hiệu quả nhất mà chúng tôi thường thấy tại các nhà máy điện tử là đặt tủ CA 504/505/506 sát khu vực bàn thao tác ESD, ngay cạnh ổ cắm ESD và quả cầu tiếp địa. Nhờ vậy, công nhân vừa lấy linh kiện vừa có thể đeo vòng tay và kiểm tra vòng tay ngay tại chỗ mà không cần đi lại.
Quạt ion mini có thể đặt trên nóc tủ hoặc gắn giá treo phía trên, còn phần dây nguồn và phụ kiện thì để trong CA 506 ngay bên dưới để tiện quản lý. Cách bố trí này giảm thao tác đi lại, đồng thời đảm bảo tất cả thiết bị ESD đều nằm trong vùng kiểm soát tĩnh điện theo đúng yêu cầu của tiêu chuẩn ESD S20.20.
Thái Quảng thường kết hợp tư vấn layout tủ, bàn ESD và hệ nối đất như một gói giải pháp tổng thể, không chỉ bán rời từng sản phẩm. Cách tiếp cận này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian thiết kế và tránh được những lỗi bố trí phổ biến mà chúng tôi đã gặp qua nhiều dự án thực tế.
Hy vọng nội dung trên đã giúp quý khách hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa 4 mã hộp CA 504, CA 504-2, CA 505 và CA 506 của ChoongAng Brain, cũng như cách phân bổ vật tư hợp lý dựa trên kích thước trong thực tế của từng mã. Điểm mạnh của dòng hộp này nằm ở tính đồng nhất khung ngoài, cho phép mix & match linh hoạt thành bất kỳ cấu hình tủ nào phù hợp với quy mô kho và nhu cầu phân loại của từng nhà máy, từ line SMT nhỏ đến kho trung tâm quy mô lớn.
Tại Thái Quảng, chúng tôi cung cấp đầy đủ cả 4 mã hộp rời lẫn các model tủ lắp sẵn từ 7 đến 135 ngăn, cùng với toàn bộ sản phẩm phòng sạch và ESD phù hợp để lưu trữ trong hệ tủ này, và khi cần chứa những linh kiện nhạy cảm với tĩnh điện thì hãy tham khảo thêm dòng hộp ESD chuyên dụng. Nếu quý khách cần tư vấn cấu hình tủ, sơ đồ phân khu vật tư hoặc giải pháp lưu trữ tổng thể cho nhà máy, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline trên website thaiquang.com.vn để được hỗ trợ miễn phí và nhanh chóng.



















Chưa có đánh giá nào.