Bộ hộp nhựa CA 524, CA 524-2, CA 525, CA 525-2 và CA 526 từ thương hiệu ChoongAng Brain (Hàn Quốc) là hệ ngăn kéo mô-đun được thiết kế để ghép nối, xếp chồng và kết hợp thành tủ linh hoạt, phù hợp với nhiều quy mô kho từ nhỏ đến lớn.
Tại Thái Quảng, chúng tôi cung cấp toàn bộ dòng hộp CA 524 đến CA 526 cùng các hệ tủ lắp sẵn CA 10xx và CA 12xx. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ thông số từng mã, cách phân bổ vật tư phù hợp với kích thước thực tế của từng ngăn, và cách kết hợp chúng thành một hệ thống lưu trữ hoàn chỉnh cho nhà máy.
Tổng quan về hộp nhựa CA 524, CA 524-2, CA 525, CA 525-2, CA 526
Năm mã CA 524 đến CA 526 đều có kích thước ngoài thống nhất là 460×360(328)×200 mm, cho phép xếp chồng lên nhau thành khối vuông vức mà không cần thêm phụ kiện cố định. Điểm khác biệt nằm ở số ngăn, chiều cao mỗi ngăn và chiều rộng lòng khay, từ đó quyết định loại vật tư phù hợp với từng mã.
Tất cả ngăn kéo đều được làm từ nhựa trong suốt, giúp nhìn thấy nội dung bên trong mà không cần kéo ra. Trong môi trường phòng sạch, điều này có ý nghĩa thực tế rõ ràng vì giảm số lần mở ngăn không cần thiết, từ đó hạn chế phát sinh bụi và tiếp xúc không cần thiết với vật tư. Cơ cấu kéo – đẩy được thiết kế trượt mượt, không giật cục, giảm nguy cơ rơi linh kiện nhỏ khi thao tác.
Tay nắm của mỗi ngăn kéo có tích hợp sẵn khe cài thẻ tên. Bạn chỉ cần rút tờ giấy ra, ghi mã vật tư, số lô hoặc vị trí kho lên đó rồi cài lại. Cách làm này rất phù hợp với các nhà máy đang áp dụng 5S hoặc LEAN, vì không cần dán nhãn ngoài hay dùng băng keo, thẻ tên vẫn gọn gàng và dễ thay thế khi cần.
Lòng khay của từng ngăn có rãnh chờ để lắp thêm vách ngăn, giúp chia nhỏ không gian lưu trữ theo nhu cầu thực tế. Lưu ý rằng vách ngăn là phụ kiện bán riêng, không đi kèm theo hộp, nên bạn có thể mua thêm sau khi đã xác định cách phân loại vật tư cụ thể.
Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật và gợi ý ứng dụng chính cho từng mã
| Mã sản phẩm | Kích thước ngoài (W×L×H, mm) | Kích thước trong mỗi ngăn (W×L×H, mm) | Số ngăn | Kích thước vách ngăn (mm) | Loại vật tư phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| CA 524 | 460×360(328)×200 | 220×322×187 | 2 ngăn (2 cột × 1 hàng) | 210×140 | Dụng cụ cầm tay, bộ kit, bu lông dài, túi zip linh kiện |
| CA 524-2 | 460×360(328)×200 | 220×322×91 | 4 ngăn (2 cột × 2 hàng) | 210×70 | Bu lông, ốc, vít, vòng đệm, linh kiện nhỏ, phụ kiện ESD |
| CA 525 | 460×360(328)×200 | 447×322×91 | 2 ngăn (1 cột × 2 hàng) | 438×70, 314×70 | Bo mạch PCB, khay ESD, nhiều túi ESD xếp ngang |
| CA 525-2 | 460×360(328)×200 | 447×322×60 | 3 ngăn (1 cột × 3 hàng) | 438×45, 314×45 | Linh kiện mỏng, tài liệu, giấy/sổ phòng sạch, IC SMD |
| CA 526 | 460×360(328)×200 | 447×322×187 | 1 ngăn | 438×140, 314×140 | Dụng cụ lớn, HDD/SSD, thiết bị nguyên chiếc, trạm hàn |
Một điểm thực tế đáng chú ý: CA 526 (1 ngăn cao) và CA 524-2 (4 ngăn thấp) có thể xếp chồng lên nhau cực kỳ vừa vặn và chắc chắn. Bạn có thể dùng CA 526 ở tầng dưới để chứa dụng cụ hoặc thiết bị cỡ lớn, rồi đặt CA 524-2 lên trên để phân loại linh kiện nhỏ, tạo thành một cụm lưu trữ gọn gàng ngay tại bàn làm việc mà không cần tủ.





Chọn mã phù hợp theo từng loại vật tư
Cách nhanh nhất để chọn đúng mã là dựa vào chiều cao lòng ngăn, vì đây là thông số quyết định trực tiếp đến loại vật tư có thể đặt vừa hay không. CA 525-2 có chiều cao ngăn chỉ 60 mm, phù hợp với vật tư mỏng và phẳng. CA 524 và CA 526 có chiều cao 187 mm, đủ để đặt đứng túi zip dày hoặc chứa dụng cụ cầm tay. CA 524-2 và CA 525 ở mức trung gian 91 mm, linh hoạt cho nhiều loại linh kiện.
Bảng gợi ý phân bổ theo từng nhóm vật tư phổ biến trong nhà máy điện tử và khu vực bảo trì:
| Loại vật tư | Mã CA gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Bu lông, ốc, vít, đai ốc (size nhỏ-trung) | CA 524-2 | 4 ngăn, chiều cao 91 mm, dễ chia nhỏ bằng vách ngăn |
| Vòng đệm, lò xo, shim mỏng | CA 525-2 | Ngăn thấp 60 mm, linh kiện không bị chồng cao, dễ quan sát |
| Bu lông dài, dụng cụ cơ khí nhỏ (cờ lê, kìm) | CA 524 | Chiều cao 187 mm, đặt đứng vừa, 2 ngăn rộng |
| Mỏ lết, búa, tua vít điện, dụng cụ lớn | CA 526 | 1 ngăn lớn, chiều cao 187 mm, chia vùng bằng vách |
| Điện trở, tụ điện, diode, transistor (SMD) | CA 524-2 hoặc CA 525-2 | Chia nhiều ô nhỏ, linh kiện không bị lẫn |
| IC DIP, IC SMD đóng gói | CA 525 hoặc CA 525-2 | Ngăn rộng 447 mm, đặt khay ESD hoặc hộp phíp nằm ngang |
| RAM, CPU đóng hộp | CA 525 | Đủ rộng và cao để xếp hộp ESD nằm |
| Ổ cứng HDD/SSD (đã bọc túi ESD + foam) | CA 526 | Ngăn cao 187 mm, dựng đứng hoặc nằm ngang đều được |
| Bo mạch PCB cỡ trung bình | CA 525 hoặc CA 526 | Ngăn rộng 447 mm, đặt trong túi ESD hoặc frame |
| Tài liệu, giấy in phòng sạch, sổ A4/A5 | CA 525-2 | Ngăn rộng 447 mm, cao 60 mm, xếp ngang A4 vừa khít |
Phân bổ vật tư cơ khí: bu lông, ốc, vít, vòng đệm, lò xo
Với nhóm vật tư cơ khí, CA 524-2 thường là lựa chọn trung tâm vì có 4 ngăn riêng biệt, mỗi ngăn cao 91 mm, đủ để chứa bu lông và ốc vít ở nhiều size khác nhau mà không bị lẫn. Khi lắp thêm vách ngăn 210×70 mm, mỗi ngăn có thể chia thành 2 đến 4 ô nhỏ hơn, cho phép phân loại theo đường kính, chiều dài hoặc chuẩn ren. Thẻ tên ở tay nắm có thể ghi ký hiệu như “M4×10 SUS” hay “Vít lục giác M6 mạ kẽm” để nhận biết ngay mà không cần mở ngăn.
CA 525-2 phù hợp hơn cho vòng đệm mỏng, lò xo nhỏ hoặc shim lá thép vì ngăn chỉ cao 60 mm, linh kiện không bị chồng cao, dễ quan sát và lấy ra. Ngược lại, CA 524 với chiều cao ngăn 187 mm thích hợp cho bu lông dài, bộ kit cơ khí đóng túi, hoặc dụng cụ cầm tay nhỏ như cờ lê, kìm mỏ nhọn.
Với dụng cụ cơ khí cỡ lớn hơn như mỏ lết, búa nhựa, tay vặn lực hay tua vít điện, CA 526 là mã phù hợp nhất. Ngăn rộng 447×322 mm và cao 187 mm đủ để đặt nằm hoặc dựng đứng nhiều loại dụng cụ cùng lúc. Bạn có thể dùng vách ngăn 438×140 hoặc 314×140 để chia thành 2 đến 3 vùng, mỗi vùng cho một nhóm dụng cụ theo chức năng.
Khi thiết kế tủ cho khu vực bảo trì, nguyên tắc thực tế là đặt vật tư dùng thường xuyên ở tầm ngang tay (tầng giữa), vật tư nặng hoặc ít dùng ở tầng dưới, và vật tư phân loại chi tiết ở tầng trên. Theo đó, CA 524-2 nên ở tầng giữa để kéo ra nhanh nhất, CA 526 ở tầng dưới cho dụng cụ nặng, và CA 525-2 ở tầng trên để phân loại ốc vít nhỏ theo size.
Phân bổ linh kiện điện tử: điện trở, tụ, IC, RAM, CPU, HDD, PCB
Với linh kiện điện tử, yếu tố quan trọng không chỉ là kích thước mà còn là bảo vệ tĩnh điện. Bản thân hộp CA 524 đến CA 526 không phải vật liệu ESD, vì vậy khi lưu trữ linh kiện nhạy cảm tĩnh điện, bạn cần đặt linh kiện vào túi ESD, khay ESD hoặc foam ESD trước, rồi mới cho vào ngăn CA. Thái Quảng cung cấp đầy đủ các loại túi và khay ESD đi kèm để phối hợp với hệ hộp CA này.
Linh kiện nhỏ: điện trở, tụ điện, IC, transistor
CA 524-2 và CA 525-2 là hai mã phù hợp nhất cho nhóm linh kiện SMD và DIP cỡ nhỏ. Với CA 524-2, mỗi ngăn cao 91 mm có thể chứa nhiều khay ESD nhỏ xếp ngang, mỗi khay là một part number hoặc một nhóm giá trị. Với CA 525-2, ngăn rộng 447 mm cho phép xếp nhiều hộp IC phíp ESD nằm song song, rất tiện khi cần lấy nhanh theo mã.
IC đóng gói, RAM, CPU
CA 525 với kích thước trong 447×322×91 mm là lựa chọn tốt cho IC đóng hộp, RAM module hoặc CPU đã bọc trong hộp ESD chuyên dụng. Ngăn đủ rộng để xếp nhiều hộp nằm ngang mà không bị chồng cao, giảm nguy cơ rơi khi kéo ngăn ra. Nếu số lượng ít và cần bảo vệ tốt hơn, có thể lót thêm foam ESD dưới đáy ngăn.
Ổ cứng HDD và SSD
CA 526 là mã phù hợp nhất cho HDD và SSD. Chiều cao ngăn 187 mm cho phép dựng đứng ổ cứng theo chiều hẹp (sau khi đã bọc túi ESD và foam), tiết kiệm diện tích đáy ngăn. Vách ngăn 438×140 hoặc 314×140 giúp chia thành 2 đến 3 vùng, mỗi vùng cho một dòng ổ cứng hoặc một dự án cụ thể.
Bo mạch PCB
CA 525 và CA 526 là hai mã phù hợp nhất cho PCB cỡ trung bình. PCB nên được đặt trong túi ESD sạch hoặc kẹp trong frame chống tĩnh điện trước khi cho vào ngăn, tránh xếp chồng trực tiếp gây cong bo mạch. Nếu PCB có kích thước nhỏ hơn, có thể dùng CA 525-2 và xếp dựng đứng theo rãnh vách ngăn.
Phân bổ theo tần suất sử dụng
Linh kiện dùng thường xuyên như điện trở, tụ phổ biến, IC hay dùng nên đặt ở tầng tầm mắt đến ngang tay, ưu tiên CA 524-2 hoặc CA 525-2. Linh kiện dự phòng hoặc ít dùng như CPU, IC đặc chủng, PCB thay thế có thể để ở tầng trên hoặc dưới trong CA 525 hoặc CA 526. Nhờ ngăn kéo trong suốt, kỹ thuật viên có thể xác định vị trí cần lấy chỉ bằng mắt mà không phải mở lần lượt từng ngăn.
Kết hợp thành tủ CA 10xx và CA 12xx theo khu vực sử dụng
Thay vì mua từng hộp rời và tự ghép, Thái Quảng cung cấp các hệ tủ lắp sẵn kết hợp nhiều mã CA theo tỷ lệ đã được tính toán sẵn, phù hợp với từng nhu cầu thực tế. Bảng dưới đây tổng hợp các mã tủ tiêu biểu, cấu hình hộp cấu thành và khu vực ứng dụng phù hợp:
| Mã tủ | Số ngăn | Cấu hình hộp cấu thành | Khu vực ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| CA 1010A | 20 ngăn | 10 × CA 524 | Kho linh kiện điện tử cỡ trung bình-lớn |
| CA 1010B | 36 ngăn | 6 × CA 524 + 6 × CA 524-2 | Kho đa mã, kết hợp linh kiện lớn và nhỏ |
| CA 1010C | 30 ngăn | 4 × CA 524 + 3 × CA 524-2 + 3 × CA 525 + 4 × CA 526 | Khu R&D, sửa chữa, cần ngăn đa dạng kích thước |
| CA 1216 | 30 ngăn | 8 x CA 524 + 2 x CA 524-2 + 2 x CA 525 + 2 x CA 526 | |
| CA 1018-1 | 12 ngăn | 9 × tầng hộp CA 525-2 + 2 × tầng hộp CA 525 + 1 × tầng hộp CA 526 | |
| CA 1010D | 40 ngăn | 8 × CA 524 + 6 × CA 524-2 | Kho linh kiện lớn, phân loại nhiều chủng loại |
| CA 1015 | 4 ngăn | 3 × tầng hộp CA 525-2 + 1 × tầng hộp CA 525 | Kho nhỏ, linh kiện mỏng, tài liệu phòng sạch |
| CA 1016-1 | 6 ngăn | 3 × tầng hộp CA 525-2 + 3 × tầng hộp CA 525 | |
| CA 1017 | 8 ngăn | 6 × tầng hộp CA 525-2 + 2 × tầng hộp CA 525 | Kho line sản xuất, linh kiện mỏng và trung bình |
| CA 1110 | 8 ngăn + 1 khoang tủ lớn | 6 × tầng hộp CA 525-2 + 2 × tầng hộp CA 525 + 1 khoang tủ lớn cạnh phải | Khu vực bảo trì kết hợp linh kiện và dụng cụ |
| CA 1115 | 38 ngăn | 8 × CA 524 + 4 × CA 524-2 + 2 × CA 525 + 2 × CA 526 | Kho tổng hợp lớn, đa dạng vật tư |
| CA 1215 | 20 ngăn nhựa + 2 ngăn thép | 10 × CA 524 + 2 ngăn kéo thép đáy | Kho kết hợp linh kiện nhựa và vật tư nặng |
| CA 1116 | 34 ngăn | 15 x CA 524 + 4 ngăn kéo đáy | |
| CA 1210 | 22 ngăn | 2 × (6 tầng hộp CA 525-2) + 2 × (3 tầng hộp CA 525) + 2 × (2 tầng hộp CA 526) | Kho lớn, phòng sạch, nhiều chủng loại vật tư mỏng |
| CA 1023 | 6 ngăn | 5 tầng hộp CA 524-2 + 1 tầng hộp CA 524 | Kho linh kiện nhỏ, phân loại chi tiết |
Với khu vực phòng sạch hoặc ESD workstation, các tủ có nhiều ngăn CA 525-2 và CA 525 như CA 1015, CA 1017, CA 1210 thường được ưu tiên vì ngăn rộng phù hợp với khay ESD và tài liệu phòng sạch. Tủ có ngăn thép đáy như CA 1215 hoặc CA 1116 phù hợp hơn cho khu vực bảo trì cần chứa thêm vật tư nặng ở tầng dưới.






Dùng hộp để lưu trữ sản phẩm nhỏ mà Thái Quảng cung cấp
Ngoài linh kiện và dụng cụ thông thường, hộp CA 524 đến CA 526 còn rất phù hợp để lưu trữ và cấp phát các sản phẩm nhỏ trong danh mục mà Thái Quảng đang cung cấp, đặc biệt là nhóm vật tư ESD và phòng sạch. Bảng gợi ý cách phân bổ cụ thể:
| Nhóm sản phẩm | Mã CA gợi ý | Cách sắp xếp và lưu ý |
|---|---|---|
| Quần áo ESD, mũ ESD | CA 526 hoặc CA 524 | Gấp gọn theo size, cho vào túi PE sạch, mỗi ngăn theo size (S/M/L/XL) |
| Găng tay ESD, khẩu trang phòng sạch | CA 524-2 hoặc CA 525-2 | Chia ô theo cỡ hoặc theo loại (ESD / phòng sạch), dễ kiểm kê tồn kho |
| Khăn lau phòng sạch, que dính bụi, tăm bông phòng sạch | CA 524-2 | Mỗi ô cho một mã hàng hoặc một kích cỡ, giữ nguyên bao bì gốc |
| Bao ngón tay cao su | CA 524-2 hoặc CA 525-2 | Phân theo size, mỗi ô một hộp hoặc một túi |
| Giấy in phòng sạch, vở & sổ phòng sạch A4, A5, A6 | CA 525-2 | Ngăn rộng 447 mm, cao 60 mm, xếp ngang A4 vừa khít; mỗi ngăn một loại |
| Nút bịt tai chống ồn | CA 524-2 | Chia ô nhỏ, mỗi ô một loại hoặc một hộp |
| Vòng tay ESD, vòng đeo chân ESD, dây nối đất ESD | CA 524-2 | Mỗi ô cho một loại, gắn nhãn theo khu vực: “Line SMT 1”, “Line Assy”… |
| Ổ cắm ESD, quả cầu tiếp địa | CA 524 hoặc CA 525 | Ngăn đủ cao để chứa nguyên chiếc, chia vùng bằng vách ngăn |
| Quạt thổi ion cỡ nhỏ (SL-001, BK001, BK5600,…) | CA 526 hoặc CA 524 | Thiết bị nguyên chiếc trong CA 526; phụ kiện (adapter, filter) trong CA 524-2 |
| Máy hàn thiếc cỡ nhỏ, bút hàn, mũi hàn thiếc | CA 526 (thân máy) + CA 525-2 (mũi hàn, phụ kiện) | Mũi hàn chia theo mã (Hakko, JBC…) trong ngăn CA 525-2 |
| Trạm hàn thiếc | CA 526 | Ngăn cao 187 mm chứa được thân trạm và dây điện cuộn |
| Nhíp ESD | CA 524-2 hoặc CA 525-2 | Xếp nằm ngang, mỗi ô một loại nhíp theo hình dạng đầu |
| Tua vít điện, máy cấp vít cỡ nhỏ | CA 526 (thiết bị) + CA 524-2 (bit, phụ kiện) | Phân tách thiết bị chính và phụ kiện để dễ kiểm kê |
| Máy bóc tách tem nhãn, máy cắt băng dính cỡ nhỏ | CA 526 | Ngăn lớn đủ chứa thiết bị nguyên chiếc |
| Máy đo tĩnh điện (SL-030, SRM-200, FMX-004) | CA 525 hoặc CA 526 | Lót foam chống va đập, mỗi ngăn một máy kèm phụ kiện |
| Máy kiểm tra vòng tay (Hakko 498, FG-470, BK498) | CA 525 hoặc CA 526 | Chứa máy dự phòng, dây test, adaptor; chia vùng bằng vách ngăn |
Cách bố trí này giúp đội kho và ESD/QA cấp phát vật tư nhanh hơn, kiểm kê tồn kho dễ hơn và đảm bảo vật tư phòng sạch luôn được lưu trữ đúng cách, tránh nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoài.
Kinh nghiệm triển khai thực tế trong nhà máy ESD và phòng sạch
Xác định luồng vật tư trước khi chọn hộp và tủ
Trước khi quyết định mua mã CA nào, bước quan trọng nhất là xác định luồng di chuyển của vật tư trong nhà máy: từ kho tổng xuống kho line, từ kho line ra bàn sản xuất, rồi từ bàn sản xuất sang khu sửa chữa nếu cần. Mỗi điểm trong luồng đó có nhu cầu lưu trữ khác nhau.
Kho tổng thường cần tủ nhiều ngăn lớn như CA 1010D (40 ngăn) hoặc CA 1210 (52 ngăn) để lưu số lượng nhiều theo từng nhóm vật tư. Kho line hoặc điểm cấp phát cần tủ nhỏ hơn nhưng phân loại chi tiết hơn, ưu tiên CA 524-2 và CA 525-2 để kỹ thuật viên tìm và lấy nhanh. Tại bàn làm việc ESD, thường chỉ cần 1 đến 2 hộp CA rời xếp chồng là đủ cho vật tư đang sử dụng trong ca.
Phối hợp với giải pháp ESD tổng thể của Thái Quảng
Hộp CA không phải vật liệu ESD, vì vậy khi triển khai tại khu vực nhạy cảm tĩnh điện, chúng tôi thường tư vấn kết hợp hộp CA với túi ESD, khay ESD và foam ESD để bảo vệ linh kiện bên trong. Tại workstation, combo phổ biến mà Thái Quảng hay triển khai gồm bàn ESD, thảm ESD, vòng tay ESD, quạt thổi ion và 1 đến 2 hộp CA 524-2 hoặc CA 525-2 đặt ngay trên bàn để chứa linh kiện đang sản xuất. Phía sau line, tủ CA 10xx hoặc CA 12xx đóng vai trò kho đệm để rút bổ sung nhanh khi cần.
Tối ưu 5S và truy xuất vật tư
Khe cài thẻ tên trên mỗi ngăn kéo là điểm mạnh thực tế khi áp dụng 5S. Bạn có thể in label có cả text và mã vạch hoặc mã QR, cài vào khe sẵn có mà không cần dán băng keo. Ngoài ra, nên quy định mã vị trí theo chuẩn nội bộ, ví dụ “T1010B-R2-C3” nghĩa là Tủ 1010B, hàng 2, cột 3, rồi tích hợp mã này vào hệ thống ERP hoặc MES nếu nhà máy đang dùng.
Nhờ ngăn kéo trong suốt, việc audit 5S định kỳ trở nên nhanh hơn đáng kể. Người kiểm tra có thể nhìn qua ngăn để xác nhận đúng vật tư, đúng số lượng và đúng vị trí mà không cần kéo từng ngăn ra. Với khu vực phòng sạch, nó còn giúp giảm thao tác không cần thiết, bảo vệ môi trường sạch tốt hơn.
Hy vọng nội dung trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về từng mã hộp nhựa CA 524, CA 524-2, CA 525, CA 525-2 và CA 526, cũng như cách phân bổ vật tư phù hợp với kích thước thực tế của từng ngăn. Từ bu lông, ốc vít, linh kiện điện tử cho đến thiết bị ESD và vật tư phòng sạch, hệ hộp CA của ChoongAng Brain đều có thể đáp ứng nếu được bố trí đúng cách và kết hợp với vách ngăn phù hợp.
Tại Thái Quảng, chúng tôi cung cấp đầy đủ các mã hộp CA 524 đến CA 526, toàn bộ hệ tủ CA 10xx và CA 12xx, cùng các phụ kiện đi kèm như vách ngăn, túi ESD, khay ESD và foam ESD. Nếu bạn cần tư vấn cụ thể về cách bố trí tủ cho kho linh kiện, khu vực bảo trì hay phòng sạch của nhà máy, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.























Chưa có đánh giá nào.